潜质 là gì?
潜质 [qián zhì] có nghĩa là tiềm năng.
Nghĩa của từ 潜质 trong tiếng Việt
tiềm năng
Cách đọc và ghi nhớ 潜质
潜质 được đọc là qián zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiềm năng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
潜质 [qián zhì] có nghĩa là tiềm năng.
tiềm năng
潜质 được đọc là qián zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiềm năng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .