Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
签字簽字

qiān zì

签字 là gì?

签字 [qiān zì] có nghĩa là ký tên; chữ ký.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 签字 trong tiếng Việt

  1. ký tên
  2. chữ ký

Cách đọc và ghi nhớ 签字

签字 được đọc là qiān zì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ký tên; chữ ký”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan