Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牵制牽制

qiān zhì

牵制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牵制 trong tiếng Việt

  1. kiểm soát
  2. kiềm chế
  3. hạn chế
  4. cản trở
  5. trói chân (quân địch)
Tra từ liên quan