Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
前置修饰语
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

前置修饰语

qián zhì xiū shì yǔ

thành tố đứng trước (ngữ pháp)

Cụm từ Tiêu chuẩn
Giản thể前置修饰语
Phồn thể前置修飾語
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

5 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 5 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2Chữ 3Chữ 4Chữ 5
Chữ 前Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 置Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 修Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 饰Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 语Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

1 nghĩa
  1. thành tố đứng trước (ngữ pháp)
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.

Chờ đối soát
Loại từ hiện có: Cụm từ cố định

Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.

MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 前 · 置 · 修 · 饰 · 语

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.