钳制 là gì?
钳制 [qián zhì] có nghĩa là đàn áp; bịt miệng; kiểm duyệt.
Nghĩa của từ 钳制 trong tiếng Việt
- đàn áp
- bịt miệng
- kiểm duyệt
Cách đọc và ghi nhớ 钳制
钳制 được đọc là qián zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đàn áp; bịt miệng; kiểm duyệt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .