Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
钳制鉗制

qián zhì

钳制 là gì?

钳制 [qián zhì] có nghĩa là đàn áp; bịt miệng; kiểm duyệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 钳制 trong tiếng Việt

  1. đàn áp
  2. bịt miệng
  3. kiểm duyệt

Cách đọc và ghi nhớ 钳制

钳制 được đọc là qián zhì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đàn áp; bịt miệng; kiểm duyệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan