Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
签字费簽字費

qiān zì fèi

签字费 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 签字费 trong tiếng Việt

tiền thưởng ký hợp đồng

Tra từ liên quan