Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前置词前置詞

qián zhì cí

前置词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前置词 trong tiếng Việt

giới từ

Tra từ liên quan