Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前期

qián qī

前期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前期 trong tiếng Việt

giai đoạn trước; giai đoạn đầu

Tra từ liên quan