千帕 qiān pà 千帕 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 千帕 trong tiếng Việt kilopascal (kPa, đơn vị áp suất) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan