Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前男友

qián nán yǒu

前男友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前男友 trong tiếng Việt

bạn trai cũ

Tra từ liên quan