Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前妻

qián qī

前妻 là gì?

前妻 [qián qī] có nghĩa là vợ cũ; người vợ đã qua đời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前妻 trong tiếng Việt

  1. vợ cũ
  2. người vợ đã qua đời

Cách đọc và ghi nhớ 前妻

前妻 được đọc là qián qī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vợ cũ; người vợ đã qua đời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan