Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牵强牽強

qiān qiǎng

牵强 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牵强 trong tiếng Việt

gượng ép; không hợp lý (chuỗi lập luận)

Tra từ liên quan