Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前情

qián qíng

前情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前情 trong tiếng Việt

tình yêu trước; hoàn cảnh trước đây

Tra từ liên quan