Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
盘子
pán zi

khay; đĩa; chén; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
判罪
pàn zuì

kết tội (ai đó phạm tội)

Cụm từ
盘坐
pán zuò

ngồi bắt chéo chân (như trong tư thế hoa sen)

Cụm từ
泡吧
pào bā

dành thời gian ở quán bar (rượu, Internet,...); đi clubbing

Cụm từ
跑遍
pǎo biàn

đi khắp nơi; lùng sục (cả thành phố)

Cụm từ
跑表
pǎo biǎo

đồng hồ bấm giờ

Cụm từ
炮兵
pào bīng

lính pháo binh; pháo thủ

Cụm từ
泡病号
pào bìng hào

vờ vịt là bị ốm; giả bệnh

Cụm từ
抛补
pāo bǔ

bảo hiểm (tức là bảo hiểm chống lỗ trong giao dịch tài chính)

Cụm từ
跑步
pǎo bù

chạy; chạy bộ; (quân đội) diễu hành nhanh

Cụm từ
跑步机
pǎo bù jī

máy chạy bộ; máy chạy

Cụm từ
抛补套利
pāo bǔ tào lì

kinh doanh chênh lệch giá có bảo hiểm

Cụm từ
跑步者
pǎo bù zhě

người chạy

Cụm từ
泡菜
pào cài

dưa muối

Cụm từ
泡茶
pào chá

pha trà

Cụm từ
跑车
pǎo chē

xe đạp đua; xe đua; xe thể thao; (của nhân viên phục vụ) làm việc trên tàu; (khai thác mỏ) (cáp treo) tuột (trong tai nạn)

Cụm từ
庖厨
páo chú

nhà bếp; đầu bếp

Cụm từ
抛出
pāo chū

ném; ném ra

Cụm từ
跑出
pǎo chū

chạy ra

Cụm từ
泡打粉
pào dǎ fěn

bột nở

Cụm từ
炮弹
pào dàn

đạn pháo; LT:枚[mei2]

Cụm từ
跑刀
pǎo dāo

giày trượt băng tốc độ (dành cho trượt băng)

Cụm từ
跑道
pǎo dào

đường chạy; đường đua; đường băng (tức đường bay)

Cụm từ
跑电
pǎo diàn

rò điện

Cụm từ
跑掉
pǎo diào

chạy trốn; chạy mất dép

Cụm từ
跑调
pǎo diào

lệch tông hoặc lạc điệu (khi hát) (thông tục)

Cụm từ
炮耳
pào ěr

quai pháo; phần nhô ra ở hai bên khẩu pháo để hỗ trợ gắn kết và xoay dọc

Cụm từ
泡发
pào fā

ngâm nở (nấm khô, rong biển, v.v.)

Cụm từ
跑法
pǎo fǎ

phong cách chạy; kỹ thuật chạy đua

Cụm từ
泡饭
pào fàn

ngâm cơm đã nấu trong súp hoặc nước; cơm nấu chín hâm lại trong nước sôi

Cụm từ