Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑步

pǎo bù

跑步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑步 trong tiếng Việt

chạy; chạy bộ; (quân đội) diễu hành nhanh

Tra từ liên quan