Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑车跑車

pǎo chē

跑车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑车 trong tiếng Việt

  1. xe đạp đua
  2. xe đua
  3. xe thể thao
  4. (của nhân viên phục vụ) làm việc trên tàu
  5. (khai thác mỏ) (cáp treo) tuột (trong tai nạn)
Tra từ liên quan