盘子
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
盘子
khay; đĩa; chén; LT:個|个[ge4]
Giản thể盘子
Phồn thể盤子
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng