Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
庖厨庖廚

páo chú

庖厨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 庖厨 trong tiếng Việt

  1. nhà bếp
  2. đầu bếp
Tra từ liên quan