Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泡吧

pào bā

泡吧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泡吧 trong tiếng Việt

dành thời gian ở quán bar (rượu, Internet,...); đi clubbing

Tra từ liên quan