Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炮弹炮彈

pào dàn

炮弹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炮弹 trong tiếng Việt

đạn pháo; LT:枚[mei2]

Tra từ liên quan