Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
抛费
pāo fèi

lãng phí; phung phí

Cụm từ
跑分
pǎo fēn

(tin học) chấm điểm hiệu năng máy tính, điện thoại, CPU, v.v.; điểm kiểm tra hiệu năng; (thể thao) điểm số (đơn vị ghi điểm trong cricket); cung cấp kênh chuyển tiền thu được bất…

Cụm từ
泡芙
pào fú

bánh su kem (từ mượn); bánh profiterole

Cụm từ
刨根
páo gēn

nghĩa đen: đào gốc; rễ để tìm hiểu tận gốc (vấn đề)

Cụm từ
刨根儿
páo gēn r

biến thể er hoá của 刨根[pao2 gen1]

Cụm từ
抛光
pāo guāng

đánh bóng; làm cho sáng bóng

Cụm từ
炮轰
pào hōng

ném bom; thả bom; (nghĩa bóng) chỉ trích; phê bình mạnh mẽ

Cụm từ
炮轰
pào hōng

biến thể của 炮轟|炮轰[pao4 hong1]

Cụm từ
抛荒
pāo huāng

bị bỏ hoang (đất canh tác); bóng gỉ vì thiếu thực hành

Cụm từ
炮灰
pào huī

mồi pháo

Cụm từ
泡货
pāo huò

hàng hóa nhẹ nhưng cồng kềnh

Cụm từ
炮火
pào huǒ

làn đạn pháo; hỏa lực

Cụm từ
炮击
pào jī

nã pháo; pháo kích; sự pháo kích

Cụm từ
炮击
pào jī

pháo kích; nã pháo; sự pháo kích

Cụm từ
炮舰
pào jiàn

tàu pháo

Cụm từ
炮舰
pào jiàn

tàu chiến; tàu vũ trang

Cụm từ
跑江湖
pǎo jiāng hú

kiếm sống như một nghệ sĩ lưu diễn, v.v

Cụm từ
泡椒
pào jiāo

ớt muối

Cụm từ
泡脚
pào jiǎo

ngâm chân

Cụm từ
跑警报
pǎo jǐng bào

chạy đi trú ẩn

Cụm từ
炮决
pào jué

xử bắn ai bằng đại bác

Cụm từ
抛开
pāo kāi

vứt bỏ; loại bỏ

Cụm từ
抛空
pāo kōng

bán khống (tài chính)

Cụm từ
跑酷
pǎo kù

parkour (từ mượn)

Cụm từ
跑来跑去
pǎo lái pǎo qù

chạy tới chạy lui; chạy xung quanh

Cụm từ
跑垒
pǎo lěi

chạy giữa các gôn (trong bóng chày)

Cụm từ
跑垒员
pǎo lěi yuán

vận động viên chạy (trong bóng chày)

Cụm từ
抛离
pāo lí

ruồng bỏ; rời đi; từ bỏ

Cụm từ
抛脸
pāo liǎn

mất mặt; nhục nhã

Cụm từ
炮炼
páo liàn

sao tẩm và tinh chế dược liệu

Cụm từ