Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑刀

pǎo dāo

跑刀 là gì?

跑刀 [pǎo dāo] có nghĩa là giày trượt băng tốc độ (dành cho trượt băng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑刀 trong tiếng Việt

giày trượt băng tốc độ (dành cho trượt băng)

Cách đọc và ghi nhớ 跑刀

跑刀 được đọc là pǎo dāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giày trượt băng tốc độ (dành cho trượt băng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan