Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
跑步机跑步機

pǎo bù jī

跑步机 là gì?

跑步机 [pǎo bù jī] có nghĩa là máy chạy bộ; máy chạy.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 跑步机 trong tiếng Việt

  1. máy chạy bộ
  2. máy chạy

Cách đọc và ghi nhớ 跑步机

跑步机 được đọc là pǎo bù jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy chạy bộ; máy chạy”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan