Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逆运算逆運算

nì yùn suàn

逆运算 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逆运算 trong tiếng Việt

phép toán nghịch đảo; tính toán nghịch đảo

Tra từ liên quan