逆运算逆運算 nì yùn suàn 逆运算 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 逆运算 trong tiếng Việt phép toán nghịch đảo; tính toán nghịch đảo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan