Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
你真行

nǐ zhēn xíng

你真行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 你真行 trong tiếng Việt

bạn giỏi thật (thường là biểu hiện mỉa mai khi bực tức, nhưng cũng có thể biểu hiện sự tán thưởng)

Tra từ liên quan