溺职 là gì?
溺职 [nì zhí] có nghĩa là sao lãng nhiệm vụ; sơ suất trong công việc.
Nghĩa của từ 溺职 trong tiếng Việt
- sao lãng nhiệm vụ
- sơ suất trong công việc
Cách đọc và ghi nhớ 溺职
溺职 được đọc là nì zhí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sao lãng nhiệm vụ; sơ suất trong công việc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .