逆转 là gì?
逆转 [nì zhuǎn] có nghĩa là quay ngược; đảo ngược.
Nghĩa của từ 逆转 trong tiếng Việt
- quay ngược
- đảo ngược
Cách đọc và ghi nhớ 逆转
逆转 được đọc là nì zhuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quay ngược; đảo ngược”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .