Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逆转逆轉

nì zhuǎn

逆转 là gì?

逆转 [nì zhuǎn] có nghĩa là quay ngược; đảo ngược.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逆转 trong tiếng Việt

  1. quay ngược
  2. đảo ngược

Cách đọc và ghi nhớ 逆转

逆转 được đọc là nì zhuǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quay ngược; đảo ngược”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan