Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛角椒

niú jiǎo jiāo

牛角椒 là gì?

牛角椒 [niú jiǎo jiāo] có nghĩa là ớt Cayenne; ớt đỏ; ớt chili.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛角椒 trong tiếng Việt

  1. ớt Cayenne
  2. ớt đỏ
  3. ớt chili

Cách đọc và ghi nhớ 牛角椒

牛角椒 được đọc là niú jiǎo jiāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ớt Cayenne; ớt đỏ; ớt chili”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan