牛鬼蛇神 niú guǐ shé shén 牛鬼蛇神 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牛鬼蛇神 trong tiếng Việt quái vật xấu xa; (nghĩa bóng) nhân vật xấu; (chính trị) phần tử xấu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan