Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛鬼蛇神

niú guǐ shé shén

牛鬼蛇神 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛鬼蛇神 trong tiếng Việt

quái vật xấu xa; (nghĩa bóng) nhân vật xấu; (chính trị) phần tử xấu

Tra từ liên quan