Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牛顿米牛頓米

niú dùn mǐ

牛顿米 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牛顿米 trong tiếng Việt

newton mét, đơn vị của momen xoắn (ký hiệu: N⋅m)

Tra từ liên quan