牛顿米牛頓米 niú dùn mǐ 牛顿米 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牛顿米 trong tiếng Việt newton mét, đơn vị của momen xoắn (ký hiệu: N⋅m) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan