牛海绵状脑病牛海綿狀腦病 niú hǎi mián zhuàng nǎo bìng 牛海绵状脑病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 牛海绵状脑病 trong tiếng Việt bệnh não xốp bò, BSE; bệnh bò điên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan