Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民主派

Mín zhǔ pài

民主派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民主派 trong tiếng Việt

(chính trị Hồng Kông) phe ủng hộ dân chủ (thành lập 1987), còn gọi là phe dân chủ

Tra từ liên quan