Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民众民眾

mín zhòng

民众 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民众 trong tiếng Việt

  1. quần chúng
  2. người dân
  3. nhân dân
Tra từ liên quan