Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民政

mín zhèng

民政 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民政 trong tiếng Việt

hành chính dân sự

Tra từ liên quan