Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
民和县
Mín hé xiàn

huyện tự trị dân tộc Hồi và Thổ Mân Hoà, địa khu Hải Đông 海東地區|海东地区[Hai3 dong1 di4 qu1], tỉnh Thanh Hải

Cụm từ
闽侯
Mǐn hòu

Minhou, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
闽侯县
Mǐn hòu Xiàn

Minhou, một huyện thuộc thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
迷你
mí nǐ

mini (như trong váy ngắn hoặc xe Mini Cooper) (từ mượn)

Cụm từ
泌尿
mì niào

đi tiểu; sự đi tiểu

Cụm từ
迷鸟
mí niǎo

chim di cư lạc đường; chim lang thang

Cụm từ
泌尿器
mì niào qì

đường tiết niệu; cơ quan tiết niệu

Cụm từ
泌尿系统
mì niào xì tǒng

hệ tiết niệu

Cụm từ
迷你裙
mí nǐ qún

váy ngắn mini

Cụm từ
民家
mín jiā

nhà của thường dân; nhóm dân tộc Bạch

Cụm từ
民间
mín jiān

trong nhân dân; dân gian; thuộc về dân chúng; phi chính phủ; liên quan đến người dân thay vì chính phủ

Cụm từ
民间传说
mín jiān chuán shuō

truyền thuyết dân gian; huyền thoại dân gian

Cụm từ
岷江
Mín Jiāng

sông Mân, Tứ Xuyên

Cụm từ
闽江
Mǐn Jiāng

Sông Mân, Phúc Kiến

Cụm từ
民间故事
mín jiān gù shi

câu chuyện dân gian; truyện dân gian

Cụm từ
民间舞
mín jiān wǔ

múa dân gian

Cụm từ
民间舞蹈
mín jiān wǔ dǎo

múa dân gian

Cụm từ
民间习俗
mín jiān xí sú

phong tục dân gian

Cụm từ
民间音乐
mín jiān yīn yuè

nhạc dân gian

Cụm từ
民间艺术
mín jiān yì shù

nghệ thuật dân gian

Cụm từ
民间组织
mín jiān zǔ zhī

hiệp hội; tổ chức; tổ chức nhân đạo; tổ chức phi chính phủ

Cụm từ
敏捷
mǐn jié

nhanh nhẹn; nhanh chóng; nhanh trí

Cụm từ
民居
mín jū

nhà ở; nhà cửa

Cụm từ
闵科夫斯基
Mǐn kē fū sī jī

Minkowski (tên); Hermann Minkowski (1864-1909), nhà toán học người Đức

Cụm từ
泯灭
mǐn miè

xoá bỏ; tan biến; biến mất

Cụm từ
泯没
mǐn mò

chìm vào quên lãng; mất đi trong ký ức; biến mất

Cụm từ
闽南
Mǐn nán

Minnan (Phúc Kiến Nam)

Cụm từ
闽南话
Mǐn nán huà

Tiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các khu vực lân cận

Cụm từ
闽南语
Mǐn nán yǔ

Tiếng Mân Nam, một ngôn ngữ Hán được nói ở phía nam Phúc Kiến và các khu vực lân cận

Cụm từ
民女
mín nǚ

phụ nữ từ gia đình thường

Cụm từ