民主化 mín zhǔ huà 民主化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 民主化 trong tiếng Việt chuyển đổi sang dân chủ; quá trình dân chủ hóa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan