Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民主集中制

mín zhǔ jí zhōng zhì

民主集中制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民主集中制 trong tiếng Việt

tập trung dân chủ

Tra từ liên quan