民主党人 là gì?
民主党人 [mín zhǔ dǎng rén] có nghĩa là Đảng viên Dân chủ (thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ).
Nghĩa của từ 民主党人 trong tiếng Việt
Đảng viên Dân chủ (thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ)
Cách đọc và ghi nhớ 民主党人
民主党人 được đọc là mín zhǔ dǎng rén, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Đảng viên Dân chủ (thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .