Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
珉玉

mín yù

珉玉 là gì?

珉玉 [mín yù] có nghĩa là tốt và xấu; đắt và rẻ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 珉玉 trong tiếng Việt

  1. tốt và xấu
  2. đắt và rẻ

Cách đọc và ghi nhớ 珉玉

珉玉 được đọc là mín yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tốt và xấu; đắt và rẻ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan