Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民意测验民意測驗

mín yì cè yàn

民意测验 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民意测验 trong tiếng Việt

khảo sát ý kiến

Tra từ liên quan