闵科夫斯基閔科夫斯基 Mǐn kē fū sī jī 闵科夫斯基 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 闵科夫斯基 trong tiếng Việt Minkowski (tên); Hermann Minkowski (1864-1909), nhà toán học người Đức 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan