迷你
mini (như trong váy ngắn hoặc xe Mini Cooper) (từ mượn)
mini (như trong váy ngắn hoặc xe Mini Cooper) (từ mượn)
迷你 thường mang nghĩa “mini (như trong váy ngắn hoặc xe Mini Cooper) (từ mượn)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 迷你, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Một đơn vị từ vựng hoặc cách nói tương đối cố định, nên ghi nhớ theo cả cụm.
học và dùng theo cả cụmđối chiếu ví dụ thực tếChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
váy ngắn mini
›迷因mí yīnmeme (từ mượn)
›迷住mí zhulàm mê hoặc; hấp dẫn mạnh; mê đắm; làm say đắm; quyến rũ
›迷人mí rénquyến rũ; mê hoặc; lôi cuốn; cám dỗ
›迷信mí xìnmê tín; có niềm tin mê tín (vào điều gì đó)
›迷乱mí luànmơ hồ
›迷梦mí mèngảo tưởng; kế hoạch không thể thực hiện
›迷上mí shàngtrở nên hứng thú với; bị mê hoặc bởi
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.