泯没
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
泯没
chìm vào quên lãng; mất đi trong ký ức; biến mất
Giản thể泯没
Phồn thể泯沒
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng