Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泯没泯沒

mǐn mò

泯没 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泯没 trong tiếng Việt

chìm vào quên lãng; mất đi trong ký ức; biến mất

Tra từ liên quan