Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泯灭泯滅

mǐn miè

泯灭 là gì?

泯灭 [mǐn miè] có nghĩa là xoá bỏ; tan biến; biến mất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泯灭 trong tiếng Việt

  1. xoá bỏ
  2. tan biến
  3. biến mất

Cách đọc và ghi nhớ 泯灭

泯灭 được đọc là mǐn miè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xoá bỏ; tan biến; biến mất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan