Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
没羞没臊
méi xiū méi sào

không biết xấu hổ

Cụm từ
梅西耶
Méi xī yē

Charles Messier (1730-1817), nhà thiên văn học người Pháp đã lập danh lục tinh vân và thiên hà

Cụm từ
梅西叶
Méi xī yè

Charles Messier (1730-1817), nhà thiên văn học người Pháp đã lập danh lục tinh vân và thiên hà

Cụm từ
梅西耶星表
Méi xī yē xīng biǎo

Danh lục Messier về tinh vân và cụm sao (1784)

Cụm từ
梅西叶星表
Méi xī yè xīng biǎo

Danh lục Messier về tinh vân và cụm sao (1784)

Cụm từ
妹婿
mèi xù

em rể (chồng của em gái)

Cụm từ
美学
měi xué

mỹ học

Cụm từ
媚眼
mèi yǎn

đôi mắt quyến rũ; ánh mắt đưa tình

Cụm từ
眉眼
méi yǎn

lông mày và mắt; diện mạo; nhan sắc; vẻ mặt

Cụm từ
美艳
měi yàn

đẹp và quyến rũ; hào nhoáng; lộng lẫy

Cụm từ
美颜
měi yán

làm đẹp khuôn mặt (bằng mỹ phẩm, v.v.); chỉnh sửa ảnh cho ai đó đẹp hơn; khuôn mặt đẹp; khuôn mặt đã chỉnh sửa

Cụm từ
镁盐
měi yán

muối magie

Cụm từ
眉眼传情
méi yǎn chuán qíng

đưa tình bằng ánh mắt; nhìn ai đó một cách tình tứ

Cụm từ
每夜
měi yè

mỗi đêm

Cụm từ
美意
měi yì

thiện chí; lòng tốt

Cụm từ
美以美
Měi yǐ měi

Giáo phái Giám Lý (Kitô giáo)

Cụm từ
美因茨
Měi yīn cí

Mainz (thành phố ở Đức)

Cụm từ
没影
méi yǐng

biến mất; không thấy đâu; câu chuyện không có căn cứ

Cụm từ
美英
Měi Yīng

Mỹ và Anh; Anh-Mỹ

Cụm từ
魅影
mèi yǐng

ảo ảnh (đặc biệt trong giả tưởng phương Tây)

Cụm từ
没意思
méi yì si

nhàm chán; không có hứng thú

Cụm từ
没用
méi yòng

vô dụng

Cụm từ
没有
méi yǒu

không có; không tồn tại; chưa; không phải là

Cụm từ
煤油
méi yóu

dầu hỏa

Cụm từ
没有差别
méi yǒu chā bié

không có sự khác biệt; không tạo ra sự khác biệt

Cụm từ
没有法
méi yǒu fǎ

bó tay; không thể làm gì; không có lựa chọn nào khác

Cụm từ
没有关系
méi yǒu guān xi

xem 沒關係|没关系[mei2 guan1 xi5]

Cụm từ
没有劲头
méi yǒu jìn tóu

không có sức lực; cảm thấy yếu; không có tinh thần

Cụm từ
没有劲头儿
méi yǒu jìn tóu r

biến thể er hoá của 沒有勁頭|没有劲头[mei2 you3 jin4 tou2]

Cụm từ
没有脸皮
méi yǒu liǎn pí

xấu hổ; ngượng ngùng; không còn mặt mũi (gặp người khác); không dám (vì xấu hổ)

Cụm từ