Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
美汁源
Měi zhī yuán

Minute Maid

Cụm từ
美智子
Měi zhì zǐ

Michiko, tên nữ của Nhật; Bà Michiko, Hoàng hậu Nhật Bản (1934-)

Cụm từ
没种
méi zhǒng

không có gan (làm gì đó); nhát gan

Cụm từ
美中
Měi Zhōng

Mỹ-Trung Quốc

Cụm từ
美中台
Měi Zhōng Tái

Mỹ-Trung Quốc-Đài Loan

Cụm từ
梅州
Méi zhōu

Thành phố cấp địa khu Mai Châu ở Quảng Đông

Cụm từ
每周
měi zhōu

mỗi tuần

Cụm từ
美洲豹
Měi zhōu bào

báo đốm (Panthera onca)

Cụm từ
美洲大陆
Měi zhōu dà lù

châu Mỹ; lục địa Bắc và Nam Mỹ

Cụm từ
湄洲岛
Méi zhōu Dǎo

Đảo Meizhou (Putian)

Cụm từ
美洲国家组织
Měi zhōu Guó jiā Zǔ zhī

Tổ chức các quốc gia châu Mỹ

Cụm từ
美洲虎
Měi zhōu hǔ

báo đốm

Cụm từ
美洲金鸻
Měi zhōu jīn héng

(loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Mỹ (Pluvialis dominica)

Cụm từ
美洲绿翅鸭
Měi zhōu lǜ chì yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt mòng két cánh xanh (Anas carolinensis)

Cụm từ
梅州市
Méi zhōu shì

Mai Châu, thành phố cấp địa khu thuộc tỉnh Quảng Đông

Cụm từ
美洲狮
Měi zhōu shī

báo sư tử; sư tử núi

Cụm từ
美洲鸵
Měi zhōu tuó

điểu Nam Mỹ; điểu Mỹ; Rhea americana

Cụm từ
美洲小鸵
Měi zhōu xiǎo tuó

đà điểu Nam Mỹ nhỏ; đà điểu Darwin; Rhea pennata

Cụm từ
每周一次
měi zhōu yī cì

một lần mỗi tuần

Cụm từ
美馔
měi zhuàn

cao lương mỹ vị

Cụm từ
镁砖
měi zhuān

gạch magie (vật liệu chịu lửa)

Cụm từ
没准
méi zhǔn

không chắc; có lẽ

Cụm từ
没准儿
méi zhǔn r

biến thể er hoá của 沒準|没准[mei2 zhun3]

Cụm từ
妹子
mèi zi

(phương ngữ) em gái; cô gái

Cụm từ
梅子
méi zi

quả mận

Cụm từ
猸子
méi zi

cầy mangut

Cụm từ
美滋滋
měi zī zī

rất vui; phấn khởi

Cụm từ
门把
mén bǎ

nắm cửa; tay nắm cửa; cũng đọc là [men2 ba4]

Cụm từ
门巴族
Mén bā zú

nhóm dân tộc Menba

Cụm từ
门边框
mén biān kuàng

khung cửa; trụ cửa

Cụm từ