Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美颜美顏

měi yán

美颜 là gì?

美颜 [měi yán] có nghĩa là làm đẹp khuôn mặt (bằng mỹ phẩm, v.v.); chỉnh sửa ảnh cho ai đó đẹp hơn; khuôn mặt đẹp; khuôn mặt đã chỉnh sửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美颜 trong tiếng Việt

  1. làm đẹp khuôn mặt (bằng mỹ phẩm, v.v.)
  2. chỉnh sửa ảnh cho ai đó đẹp hơn
  3. khuôn mặt đẹp
  4. khuôn mặt đã chỉnh sửa

Cách đọc và ghi nhớ 美颜

美颜 được đọc là měi yán, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm đẹp khuôn mặt (bằng mỹ phẩm, v.v.); chỉnh sửa ảnh cho ai đó đẹp hơn; khuôn mặt đẹp; khuôn mặt đã chỉnh sửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan