Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
美意

měi yì

美意 là gì?

美意 [měi yì] có nghĩa là thiện chí; lòng tốt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 美意 trong tiếng Việt

  1. thiện chí
  2. lòng tốt

Cách đọc và ghi nhớ 美意

美意 được đọc là měi yì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiện chí; lòng tốt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan