Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
媚眼

mèi yǎn

媚眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 媚眼 trong tiếng Việt

  1. đôi mắt quyến rũ
  2. ánh mắt đưa tình
Tra từ liên quan