Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
眉眼

méi yǎn

眉眼 là gì?

眉眼 [méi yǎn] có nghĩa là lông mày và mắt; diện mạo; nhan sắc; vẻ mặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 眉眼 trong tiếng Việt

  1. lông mày và mắt
  2. diện mạo
  3. nhan sắc
  4. vẻ mặt

Cách đọc và ghi nhớ 眉眼

眉眼 được đọc là méi yǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lông mày và mắt; diện mạo; nhan sắc; vẻ mặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan