眉眼 là gì?
眉眼 [méi yǎn] có nghĩa là lông mày và mắt; diện mạo; nhan sắc; vẻ mặt.
Nghĩa của từ 眉眼 trong tiếng Việt
- lông mày và mắt
- diện mạo
- nhan sắc
- vẻ mặt
Cách đọc và ghi nhớ 眉眼
眉眼 được đọc là méi yǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lông mày và mắt; diện mạo; nhan sắc; vẻ mặt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .